World Power PlantsWorld Power Plants

SIPAT STPS2,980 MW Coal

Coal

Nhà máy SIPAT STPS là một cơ sở sản xuất điện nhiệt quan trọng ở Ấn Độ, với công suất 2980 MW. Nằm tại tọa độ 22.1300, 82.2930, nhà máy điện này được vận hành bởi NTPC Limited và được đưa vào hoạt động vào năm 2010. Là một nhà máy điện chạy bằng than với tùy chọn nhiên liệu thứ cấp là dầu, SIPAT STPS đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh năng lượng khu vực và quốc gia. Công nghệ chính được sử dụng là đốt than truyền thống, trong đó than được đốt để tạo ra hơi nước cho việc vận hành tuabin, trong khi tùy chọn nhiên liệu dầu thứ cấp cung cấp tính linh hoạt trong hoạt động để đáp ứng nhu cầu năng lượng thay đổi. Khả năng sử dụng hai loại nhiên liệu này nâng cao độ tin cậy của nguồn cung điện, khiến SIPAT STPS trở thành tài sản quan trọng cho lưới điện địa phương, đặc biệt trong các thời điểm cao điểm. Ý nghĩa của nhà máy điện này không chỉ nằm ở công suất ấn tượng mà còn thể hiện những thách thức và cơ hội mà Ấn Độ phải đối mặt trong cuộc tìm kiếm an ninh năng lượng. Mặc dù quốc gia này đang thúc đẩy mạnh mẽ năng lượng tái tạo, than vẫn là một yếu tố chi phối trong cơ cấu năng lượng, và các cơ sở như SIPAT STPS là rất quan trọng để duy trì nguồn cung điện ổn định. Bối cảnh hoạt động của SIPAT STPS phản ánh chính sách năng lượng của Ấn Độ, nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bền vững môi trường. Khi quốc gia này điều hướng những phức tạp của chuyển đổi năng lượng, nhà máy điện này nhắc nhở về sự phụ thuộc liên tục vào than trong khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa các nguồn năng lượng.

Công suất
2,980 MW

2.98 GW

Năm vận hành
2010

16 năm tuổi

Chủ sở hữu
NTPC Limited
Vị trí
22.1300°, 82.2930°

Ấn Độ, Asia

Vị trí

Tọa độ:: 22.130000, 82.293000
Mở trong Google Maps
Carbon Footprint820 g CO₂/kWh
Annual CO₂
11.77 Mt
14358 GWh/year × 820 g/kWh
Cumulative CO₂
188.37 Mt
Over 16 years of operation
Est. Retirement
2050
24 years remaining
Annual emissions equivalent to
2.6M
cars per year
1.6M
homes per year
535.1M
trees to offset

Estimates based on Coal emission factor (820 g CO₂/kWh) and capacity factor (55%). Actual emissions may vary based on operating conditions, efficiency, and fuel quality.

Chi tiết kỹ thuật

Loại nhiên liệu chính
Coal
Nguồn năng lượng
Không tái tạo
Quốc gia
Ấn Độ
Châu lục
Asia
Nguồn dữ liệu
Cơ sở dữ liệu Nhà máy Điện Toàn cầu

Ấn ĐộHồ sơ Năng lượng

1,805
Tổng số nhà máy
513.9 GW
Tổng công suất
CoalGasHydroSolar
Nhiên liệu Hàng Đầu

Than đá: Nguồn năng lượng cho sản xuất điện và ngành năng lượng

Than đá là một trong những nguồn năng lượng truyền thống và quan trọng nhất trong ngành sản xuất điện. Với sự phong phú và khả năng cung cấp năng lượng ổn định, than đá đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều quốc gia trên thế giới trong việc phát triển hệ thống năng lượng. Từ khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra, than đã đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xí nghiệp và hệ thống điện quốc gia.

Thấy dữ liệu không chính xác hoặc thiếu?

Giúp chúng tôi cải thiện cơ sở dữ liệu bằng cách báo cáo bất kỳ sửa chữa hoặc cập nhật nào. Đóng góp của bạn giúp dữ liệu nhà máy điện toàn cầu của chúng tôi chính xác và cập nhật.