World Power PlantsWorld Power Plants

Nhà máy điện nhiệt Korba Super2,600 MW Coal

Coal

Nhà máy điện nhiệt điện siêu Korba là một nhân tố quan trọng trong bối cảnh năng lượng của Ấn Độ, đóng góp một phần đáng kể 2,600 MW vào lưới điện quốc gia. Nằm tại tọa độ 22.3858, 82.6816 ở bang Chhattisgarh, cơ sở sản xuất điện than này đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu điện của khu vực và xa hơn nữa. Là một trong những nhà máy điện than lớn nhất ở Ấn Độ, nó sử dụng công nghệ nhiệt tiên tiến để chuyển đổi than thành điện một cách hiệu quả. Công suất của nhà máy không chỉ quan trọng đối với bang mà còn cho cơ cấu năng lượng quốc gia rộng lớn hơn, hỗ trợ nhu cầu năng lượng công nghiệp và dân cư đang gia tăng của Ấn Độ. Than vẫn là nguồn năng lượng chính cho đất nước, và cơ sở này thể hiện sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch để thúc đẩy nền kinh tế. Về mặt vận hành, nhà máy điện nhiệt điện siêu Korba được đặt ở vị trí chiến lược để tận dụng các nguồn tài nguyên than phong phú có sẵn trong khu vực xung quanh, đảm bảo nguồn cung nhiên liệu ổn định. Cơ sở này cũng phù hợp với chính sách năng lượng của Ấn Độ, nhấn mạnh an ninh năng lượng và nhu cầu sản xuất điện cơ bản đáng tin cậy. Với sự chú trọng vào việc mở rộng lưới điện, nhà máy điện này đóng một chức năng quan trọng trong việc ổn định nguồn cung và hỗ trợ phát triển khu vực. Công nghệ được sử dụng trong nhà máy điện nhiệt điện siêu Korba được thiết kế để hoạt động hiệu quả, giảm thiểu khí thải trong khi tối đa hóa sản lượng. Là một nhà máy điện nhiệt dựa trên than, nó đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng nhu cầu năng lượng của nền kinh tế Ấn Độ đang phát triển nhanh chóng.

Công suất
2,600 MW

2.60 GW

Năm vận hành
1999

27 năm tuổi

Chủ sở hữu
NTPC Limited
Vị trí
22.3858°, 82.6816°

Ấn Độ, Asia

Vị trí

Tọa độ:: 22.385800, 82.681600
Mở trong Google Maps
Carbon Footprint820 g CO₂/kWh
Annual CO₂
10.27 Mt
12527 GWh/year × 820 g/kWh
Cumulative CO₂
277.34 Mt
Over 27 years of operation
Est. Retirement
2039
13 years remaining
Annual emissions equivalent to
2.2M
cars per year
1.4M
homes per year
466.9M
trees to offset

Estimates based on Coal emission factor (820 g CO₂/kWh) and capacity factor (55%). Actual emissions may vary based on operating conditions, efficiency, and fuel quality.

Chi tiết kỹ thuật

Loại nhiên liệu chính
Coal
Nguồn năng lượng
Không tái tạo
Quốc gia
Ấn Độ
Châu lục
Asia
Nguồn dữ liệu
Cơ sở dữ liệu Nhà máy Điện Toàn cầu

Ấn ĐộHồ sơ Năng lượng

1,805
Tổng số nhà máy
513.9 GW
Tổng công suất
CoalGasHydroSolar
Nhiên liệu Hàng Đầu

Than đá: Nguồn năng lượng cho sản xuất điện và ngành năng lượng

Than đá là một trong những nguồn năng lượng truyền thống và quan trọng nhất trong ngành sản xuất điện. Với sự phong phú và khả năng cung cấp năng lượng ổn định, than đá đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều quốc gia trên thế giới trong việc phát triển hệ thống năng lượng. Từ khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra, than đã đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xí nghiệp và hệ thống điện quốc gia.

Thấy dữ liệu không chính xác hoặc thiếu?

Giúp chúng tôi cải thiện cơ sở dữ liệu bằng cách báo cáo bất kỳ sửa chữa hoặc cập nhật nào. Đóng góp của bạn giúp dữ liệu nhà máy điện toàn cầu của chúng tôi chính xác và cập nhật.