World Power PlantsWorld Power Plants

RIHAND3,000 MW Coal

Coal

RIHAND là một cơ sở phát điện chạy bằng than quan trọng khác nằm ở Ấn Độ, đóng góp đáng kể vào cảnh quan năng lượng của quốc gia với công suất mạnh mẽ 3000 MW. Được đưa vào hoạt động vào năm 2002 và nằm tại tọa độ 24.0270, 82.7915, RIHAND đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp điện cho các vùng phía bắc của Ấn Độ, nơi nhu cầu năng lượng luôn cao. Nhà máy chủ yếu sử dụng than làm nguồn nhiên liệu, với dầu là lựa chọn thứ cấp, điều này phổ biến trong sự kết hợp năng lượng của Ấn Độ, do sự phụ thuộc của đất nước vào than cho sản xuất điện. Công nghệ được sử dụng tại RIHAND bao gồm đốt than truyền thống, liên quan đến việc đốt than để sản xuất hơi nước điều khiển tuabin để phát điện. Phương pháp này vẫn là một trong những công nghệ được sử dụng rộng rãi nhất ở Ấn Độ, hỗ trợ sự phát triển công nghiệp và nhu cầu điện của đô thị. Bối cảnh hoạt động của RIHAND rất quan trọng, vì nó nâng cao độ tin cậy của lưới điện địa phương và hỗ trợ các mục tiêu quốc gia rộng lớn hơn về an ninh năng lượng và khả năng tiếp cận. Sản lượng đáng kể của nhà máy rất cần thiết để đáp ứng nhu cầu năng lượng của nhiều lĩnh vực, bao gồm tiêu dùng dân cư, thương mại và công nghiệp. Khi chính phủ Ấn Độ điều hướng những thách thức trong việc chuyển đổi sang một tương lai năng lượng bền vững hơn, các cơ sở như RIHAND sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng nhu cầu năng lượng với các yếu tố môi trường. Sự phát triển liên tục của chính sách năng lượng ở Ấn Độ nhằm tối ưu hóa việc sử dụng than trong khi cũng đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, khiến RIHAND trở thành một thành phần thiết yếu trong chiến lược năng lượng của quốc gia.

Công suất
3,000 MW

3.00 GW

Năm vận hành
2002

24 năm tuổi

Chủ sở hữu
NTPC Limited
Vị trí
24.0270°, 82.7915°

Ấn Độ, Asia

Vị trí

Tọa độ:: 24.027000, 82.791500
Mở trong Google Maps
Carbon Footprint820 g CO₂/kWh
Annual CO₂
11.85 Mt
14454 GWh/year × 820 g/kWh
Cumulative CO₂
284.45 Mt
Over 24 years of operation
Est. Retirement
2042
16 years remaining
Annual emissions equivalent to
2.6M
cars per year
1.6M
homes per year
538.7M
trees to offset

Estimates based on Coal emission factor (820 g CO₂/kWh) and capacity factor (55%). Actual emissions may vary based on operating conditions, efficiency, and fuel quality.

Chi tiết kỹ thuật

Loại nhiên liệu chính
Coal
Nguồn năng lượng
Không tái tạo
Quốc gia
Ấn Độ
Châu lục
Asia
Nguồn dữ liệu
Cơ sở dữ liệu Nhà máy Điện Toàn cầu

Ấn ĐộHồ sơ Năng lượng

1,805
Tổng số nhà máy
513.9 GW
Tổng công suất
CoalGasHydroSolar
Nhiên liệu Hàng Đầu

Than đá: Nguồn năng lượng cho sản xuất điện và ngành năng lượng

Than đá là một trong những nguồn năng lượng truyền thống và quan trọng nhất trong ngành sản xuất điện. Với sự phong phú và khả năng cung cấp năng lượng ổn định, than đá đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều quốc gia trên thế giới trong việc phát triển hệ thống năng lượng. Từ khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra, than đã đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xí nghiệp và hệ thống điện quốc gia.

Thấy dữ liệu không chính xác hoặc thiếu?

Giúp chúng tôi cải thiện cơ sở dữ liệu bằng cách báo cáo bất kỳ sửa chữa hoặc cập nhật nào. Đóng góp của bạn giúp dữ liệu nhà máy điện toàn cầu của chúng tôi chính xác và cập nhật.