World Power PlantsWorld Power Plants

Gibson3,339.5 MW Coal

Coal

Nhà máy điện Gibson là một cơ sở phát điện chạy bằng than lớn nằm ở Hoa Kỳ, cụ thể là ở Indiana, tại tọa độ 38.3722° N vĩ độ và -87.7658° W kinh độ. Với công suất đáng chú ý 3339.5 MW, nhà máy điện này đóng vai trò thiết yếu trong cơ cấu năng lượng khu vực, đảm bảo rằng nhu cầu điện được đáp ứng một cách hiệu quả. Được đưa vào hoạt động vào năm 1977, Gibson sử dụng công nghệ đốt than tiên tiến, cho phép sản xuất năng lượng đáng kể trong khi cân bằng hiệu quả hoạt động và tiêu chuẩn môi trường. Được vận hành bởi Duke Energy Indiana LLC, cơ sở này đóng vai trò là nhà cung cấp năng lượng cơ bản quan trọng, điều này rất cần thiết cho cả người tiêu dùng dân cư và thương mại trong khu vực. Vị trí chiến lược của nhà máy điện Gibson đảm bảo sự tích hợp của nó vào lưới điện địa phương, phản ánh tầm quan trọng của nó trong việc duy trì độ tin cậy năng lượng. Bối cảnh hoạt động của nhà máy bị ảnh hưởng bởi các chính sách năng lượng hiện tại ở Hoa Kỳ, ngày càng tập trung vào việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn. Tuy nhiên, than vẫn là một phần quan trọng trong bối cảnh năng lượng của Indiana, khiến Gibson trở thành một người chơi chủ chốt trong sản xuất năng lượng của bang. Cơ sở phát điện này không chỉ đóng góp vào nền kinh tế thông qua việc tạo ra việc làm mà còn hỗ trợ các ngành công nghiệp địa phương phụ thuộc vào nguồn cung điện ổn định. Khi bối cảnh năng lượng phát triển, nhà máy điện Gibson là một lời nhắc nhở về vai trò quan trọng mà sản xuất điện chạy bằng than đã đóng góp cho lịch sử năng lượng của Mỹ trong khi điều hướng chuyển đổi sang các thực tiễn năng lượng bền vững hơn.

Công suất
3,339.5 MW

3.34 GW

Năm vận hành
1977

49 năm tuổi

Chủ sở hữu
Duke Energy Indiana LLC
Vị trí
38.3722°, -87.7658°

Hoa Kỳ, North America

Vị trí

Tọa độ:: 38.372200, -87.765800
Mở trong Google Maps
Carbon Footprint820 g CO₂/kWh
Annual CO₂
13.19 Mt
16090 GWh/year × 820 g/kWh
Cumulative CO₂
646.48 Mt
Over 49 years of operation
Past Retirement
2017
9 years past expected retirement
Annual emissions equivalent to
2.9M
cars per year
1.8M
homes per year
599.7M
trees to offset

Estimates based on Coal emission factor (820 g CO₂/kWh) and capacity factor (55%). Actual emissions may vary based on operating conditions, efficiency, and fuel quality.

Chi tiết kỹ thuật

Loại nhiên liệu chính
Coal
Nguồn năng lượng
Không tái tạo
Quốc gia
Hoa Kỳ
Châu lục
North America
Nguồn dữ liệu
Cơ sở dữ liệu Nhà máy Điện Toàn cầu

Hoa KỳHồ sơ Năng lượng

10,047
Tổng số nhà máy
1386.4 GW
Tổng công suất
GasCoalNuclearHydro
Nhiên liệu Hàng Đầu

Than đá: Nguồn năng lượng cho sản xuất điện và ngành năng lượng

Than đá là một trong những nguồn năng lượng truyền thống và quan trọng nhất trong ngành sản xuất điện. Với sự phong phú và khả năng cung cấp năng lượng ổn định, than đá đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều quốc gia trên thế giới trong việc phát triển hệ thống năng lượng. Từ khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra, than đã đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xí nghiệp và hệ thống điện quốc gia.

Thấy dữ liệu không chính xác hoặc thiếu?

Giúp chúng tôi cải thiện cơ sở dữ liệu bằng cách báo cáo bất kỳ sửa chữa hoặc cập nhật nào. Đóng góp của bạn giúp dữ liệu nhà máy điện toàn cầu của chúng tôi chính xác và cập nhật.