World Power PlantsWorld Power Plants

Bowen3,498.6 MW Coal

Coal

Nhà máy điện Bowen, nằm ở Hoa Kỳ, là một nhân tố quan trọng trong cảnh quan năng lượng khu vực, chủ yếu sử dụng than làm nguồn nhiên liệu. Với công suất 3,498.6 MW ấn tượng, cơ sở này đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng của miền Đông Nam Hoa Kỳ. Được vận hành bởi Georgia Power Co, Bowen được đưa vào hoạt động vào năm 1973 và kể từ đó đã trở thành một nền tảng của lưới điện địa phương, cung cấp điện đáng tin cậy cho hàng triệu hộ gia đình và doanh nghiệp. Công nghệ đốt than của nhà máy kết hợp các phương pháp tiên tiến để tối ưu hóa sản xuất năng lượng trong khi tuân thủ các quy định về môi trường. Vị trí chiến lược của nó tại tọa độ 34.1256, -84.9222 giúp nó có lợi thế trong cơ sở hạ tầng năng lượng của khu vực, góp phần vào cả cung cấp điện cơ bản và cung cấp điện trong giờ cao điểm. Bối cảnh hoạt động của Bowen được định hình bởi quá trình chuyển đổi đang diễn ra sang các nguồn năng lượng sạch hơn; tuy nhiên, than vẫn là một thành phần đáng kể trong cơ cấu năng lượng của Mỹ, đặc biệt ở những khu vực mà các nguồn năng lượng thay thế vẫn đang phát triển. Khả năng của cơ sở này trong việc tạo ra công suất lớn như vậy nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng, đặc biệt trong các thời điểm nhu cầu cao. Là một phần của danh mục Georgia Power, Bowen đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy và ổn định của lưới điện, tạo điều kiện cho việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo khi chúng ngày càng trở nên nổi bật. Tổng thể, Nhà máy điện Bowen vẫn là một tài sản thiết yếu trong cảnh quan sản xuất năng lượng, cân bằng giữa những phức tạp của sản xuất năng lượng và trách nhiệm môi trường.

Công suất
3,498.6 MW

3.50 GW

Năm vận hành
1973

53 năm tuổi

Chủ sở hữu
Georgia Power Co
Vị trí
34.1256°, -84.9222°

Hoa Kỳ, North America

Vị trí

Tọa độ:: 34.125600, -84.922200
Mở trong Google Maps
Carbon Footprint820 g CO₂/kWh
Annual CO₂
13.82 Mt
16856 GWh/year × 820 g/kWh
Cumulative CO₂
732.57 Mt
Over 53 years of operation
Past Retirement
2013
13 years past expected retirement
Annual emissions equivalent to
3.0M
cars per year
1.8M
homes per year
628.3M
trees to offset

Estimates based on Coal emission factor (820 g CO₂/kWh) and capacity factor (55%). Actual emissions may vary based on operating conditions, efficiency, and fuel quality.

Chi tiết kỹ thuật

Loại nhiên liệu chính
Coal
Nguồn năng lượng
Không tái tạo
Quốc gia
Hoa Kỳ
Châu lục
North America
Nguồn dữ liệu
Cơ sở dữ liệu Nhà máy Điện Toàn cầu

Hoa KỳHồ sơ Năng lượng

10,047
Tổng số nhà máy
1386.4 GW
Tổng công suất
GasCoalNuclearHydro
Nhiên liệu Hàng Đầu

Than đá: Nguồn năng lượng cho sản xuất điện và ngành năng lượng

Than đá là một trong những nguồn năng lượng truyền thống và quan trọng nhất trong ngành sản xuất điện. Với sự phong phú và khả năng cung cấp năng lượng ổn định, than đá đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều quốc gia trên thế giới trong việc phát triển hệ thống năng lượng. Từ khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra, than đã đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xí nghiệp và hệ thống điện quốc gia.

Thấy dữ liệu không chính xác hoặc thiếu?

Giúp chúng tôi cải thiện cơ sở dữ liệu bằng cách báo cáo bất kỳ sửa chữa hoặc cập nhật nào. Đóng góp của bạn giúp dữ liệu nhà máy điện toàn cầu của chúng tôi chính xác và cập nhật.