3.8 GW từ các nguồn tái tạo
Nguồn Năng lượng theo Công suất
Thế Giới Năng Lượng và Sản Xuất Điện Tại Đài Loan (TWN)
Đài Loan, với mã quốc gia TWN, là một hòn đảo nằm ở Đông Á, nổi bật với nền kinh tế phát triển nhanh chóng và hệ thống năng lượng đa dạng. Năng lượng là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Đài Loan, với các nguồn năng lượng chính bao gồm điện hạt nhân, nhiên liệu hóa thạch, và năng lượng tái tạo.
Trong những thập kỷ qua, Đài Loan đã đầu tư mạnh vào các công nghệ năng lượng, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất điện. Hệ thống điện của Đài Loan chủ yếu dựa vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là than đá và khí tự nhiên. Theo thống kê, khoảng 70% lượng điện sản xuất tại Đài Loan đến từ các nguồn này. Tuy nhiên, chính phủ Đài Loan đang nỗ lực giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn.
Điện hạt nhân cũng chiếm một tỷ lệ đáng kể trong sản xuất điện của Đài Loan. Trong những năm gần đây, chính phủ đã cam kết giảm dần năng lượng hạt nhân, với kế hoạch đóng cửa các nhà máy điện hạt nhân sau năm 2025. Quyết định này được đưa ra sau sự cố hạt nhân Fukushima ở Nhật Bản vào năm 2011, đã làm gia tăng lo ngại về an toàn hạt nhân trong cộng đồng.
Trước bối cảnh toàn cầu đang chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, Đài Loan cũng đã đẩy mạnh phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió. Chính phủ Đài Loan đã đặt ra mục tiêu đạt được 20% tổng sản lượng điện từ năng lượng tái tạo vào năm 2025. Theo đó, Đài Loan đã đầu tư vào nhiều dự án năng lượng mặt trời trên mái nhà, cũng như các trang trại điện gió ngoài khơi, tận dụng lợi thế của địa hình và khí hậu địa phương.
Ngoài ra, Đài Loan còn chú trọng đến việc tăng cường hiệu quả năng lượng và giảm tiêu thụ năng lượng. Các chương trình tiết kiệm năng lượng và sử dụng năng lượng hiệu quả đang được triển khai rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp và sinh hoạt. Chính phủ cũng khuyến khích người dân sử dụng các thiết bị tiết kiệm điện và áp dụng các công nghệ xanh trong cuộc sống hàng ngày.
Đài Loan cũng đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để quản lý nhu cầu năng lượng, bao gồm phát triển các hệ thống điện thông minh và tích hợp công nghệ lưu trữ điện. Những nỗ lực này không chỉ nhằm bảo đảm cung cấp năng lượng ổn định mà còn góp phần vào mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Tóm lại, lĩnh vực sản xuất điện và năng lượng của Đài Loan đang trải qua những thay đổi lớn với sự chuyển hướng từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo. Những chính sách và biện pháp mà chính phủ thực hiện không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng trong nước mà còn hướng tới một tương lai bền vững hơn cho thế hệ tiếp theo.
Nhà máy điện
| Tên nhà máy | Loại | Công suất | Năm |
|---|---|---|---|
| Taizhong Taichung | Coal | 5,500 MW | 2000 |
| Dah-Tarn | Gas | 4,380 MW | 1999 |
| Mailao | Coal | 4,200 MW | 1994 |
| Hsinta (gas) | Gas | 2,410 MW | 1993 |
| Hsinta (coal) | Coal | 2,200 MW | 1993 |
| Kuosheng | Nuclear | 2,040 MW | 1991 |
| Hsiehho | Oil | 2,000 MW | 1999 |
| Maanshan | Nuclear | 1,902 MW | 1994 |
| Tunghsiao | Gas | 1,785 MW | 1983 |
| Ming-Tan | Hydro | 1,602 MW | 1999 |
| Trạm Điện Ho-Ping | Coal | 1,296 MW | 2002 |
| Chinshan | Nuclear | 1,272 MW | 1985 |
| Daguan Erchang | Hydro | 1,000 MW | 1985 |
| Ming-Hu | Hydro | 1,000 MW | 2010 |
| Nanpu (NG) | Gas | 800 MW | 1999 |
| Chiahui | Gas | 670 MW | 2004 |
| Talin | Gas | 550 MW | 1995 |
| Star Buck | Gas | 490 MW | 2009 |
| Jenwu Plant | Coal | 362 MW | 1989 |
| Hsinkang SK power station | Coal | 361 MW | 1995 |
| Linkou | Gas | 300 MW | 1998 |
| Taichung | Gas | 288 MW | 1992 |
| Nhà máy điện Changhua | Coal | 271 MW | 1995 |
| Tachiachi | Hydro | 180 MW | 2000 |
| Changhua Coastal | Solar | 100 MW | 2020 |
| Changbin | Wind | 96 MW | 2007 |
| Miaoli | Wind | 50 MW | 2006 |
| Yuanshan | Hydro | 18 MW | 1941 |
| Datan wind | Wind | 15.1 MW | 2015 |
| Datan | Wind | 14 MW | 2005 |
| Shuili | Hydro | 13 MW | 1992 |
| Penghu | Wind | 10 MW | 2015 |
| Shuilian | Hydro | 9.5 MW | 1985 |
| Sen Jing | Solar | 9.3 MW | - |
| Linkou Wind | Wind | 6 MW | 2011 |
| Kouhu | Solar | 5 MW | - |
| Shimen Wind | Wind | 3.96 MW | 2004 |
| Chuying | Hydro | 2 MW | 1941 |
| Houli | Hydro | 1 MW | 2010 |
Hiển thị 39 trong 39 nhà máy