World Power PlantsWorld Power Plants
Thụy Sĩ

Nhà máy điện ở Thụy Sĩ

168 tổng số nhà máy · 13.3 GW · Europe

Tổng số nhà máy
168
Tổng công suất
13.3 GW
Năng lượng Tái tạo
74.2%

9.8 GW từ các nguồn tái tạo

Phân bố nhiên liệu
Hydro
27.4%(46)
Nuclear
2.4%(4)

Nguồn Năng lượng theo Công suất

Hydro
9.8 GW162
Nuclear
3.4 GW4
Solar
0.0 GW2

Ngành năng lượng và sản xuất điện tại Thụy Sĩ (CHE)

Thụy Sĩ, với mã quốc gia là CHE, là một quốc gia nằm ở trung tâm châu Âu, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và nền kinh tế phát triển mạnh mẽ. Ngành năng lượng của Thụy Sĩ rất đa dạng và được quản lý một cách hiệu quả, với một trong những đặc điểm nổi bật nhất là sự phụ thuộc vào năng lượng tái tạo.

Sản xuất điện tại Thụy Sĩ chủ yếu đến từ nguồn năng lượng thủy điện, chiếm khoảng 60% tổng sản lượng điện của quốc gia. Với địa hình đồi núi và dồi dào nguồn nước, Thụy Sĩ đã xây dựng nhiều nhà máy thủy điện, từ các nhà máy quy mô lớn cho đến các nhà máy nhỏ hơn, phục vụ cho nhu cầu điện năng trong nước. Sự phát triển của năng lượng thủy điện không chỉ giúp Thụy Sĩ có nguồn năng lượng bền vững mà còn đóng góp vào việc giảm thiểu khí thải carbon ra môi trường.

Ngoài năng lượng thủy điện, Thụy Sĩ cũng đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo khác như năng lượng gió và năng lượng mặt trời. Trong những năm gần đây, chính phủ Thụy Sĩ đã khuyến khích việc sử dụng năng lượng tái tạo thông qua các chính sách hỗ trợ và đầu tư vào công nghệ mới. Mặc dù năng lượng gió và năng lượng mặt trời hiện chưa đóng góp lớn vào tổng sản lượng điện, nhưng xu hướng này đang tăng trưởng nhanh chóng và được coi là một phần quan trọng trong chiến lược năng lượng của quốc gia.

Năng lượng hạt nhân cũng là một phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng của Thụy Sĩ, cung cấp khoảng 30% tổng sản lượng điện. Thụy Sĩ hiện có 5 nhà máy điện hạt nhân, và mặc dù năng lượng hạt nhân không phải là không gây tranh cãi, nhưng nó vẫn được xem là một giải pháp hiệu quả trong việc giảm lượng khí thải carbon. Tuy nhiên, sau thảm họa Fukushima ở Nhật Bản, chính phủ Thụy Sĩ đã quyết định dừng xây dựng các nhà máy điện hạt nhân mới và sẽ từ từ giảm công suất các nhà máy hiện tại trong tương lai.

Thụy Sĩ cũng có một mạng lưới truyền tải điện mạnh mẽ, kết nối các vùng khác nhau của đất nước và cả với các quốc gia láng giềng như Đức, Pháp, Ý và Áo. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn năng lượng mà còn tạo điều kiện cho việc thương mại năng lượng giữa các quốc gia.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, Thụy Sĩ đang nỗ lực để nâng cao tính bền vững trong ngành năng lượng của mình. Quốc gia này đã đặt ra mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo trong những năm tới. Các chính sách và chương trình khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả cũng đang được triển khai nhằm hướng tới một tương lai năng lượng xanh hơn.

Tóm lại, ngành năng lượng và sản xuất điện tại Thụy Sĩ là một ví dụ điển hình về sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới, với một cam kết mạnh mẽ đối với phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

Nhà máy điện

Tên nhà máyLoạiCông suấtNăm
BieudronHydro1,285 MW1999
Kernkraftwerk LeibstadtNuclear1,245 MW1984
Nhà máy điện hạt nhân GösgenNuclear1,035 MW1979
LimmernHydro1,000 MW2016
Nhà máy điện hạt nhân BeznauNuclear760 MW1965
NendazHydro392 MW1960
Kernkraftwerk MühlebergNuclear390 MW1972
Grimsel 2Hydro348 MW1981
Bitsch (Biel)Hydro340 MW1969
BiascaHydro324 MW1959
Fionnay (Dixence)Hydro306 MW1957
PradellaHydro300 MW1970
Châtelard-VallorcineHydro260.5 MW1978
RiddesHydro258 MW1956
Stalden (KWM)Hydro185 MW1965
AarbergHydro155 MW1968
Sedrun 1Hydro150 MW1968
BiaschinaHydro141 MW1966
BavonaHydro140 MW1966
Fionnay (Mauvoisin)Hydro140 MW1958
Etzelwerk AltendorfHydro135 MW1937
GordolaHydro132.5 MW1965
AmstegHydro120 MW1923
Verbano 1Hydro119 MW1953
CavergnoHydro114 MW1955
LaufenburgHydro110 MW1914
AlbbruckHydro108 MW1933
VerboisHydro102.8 MW1943
OlivoneHydro102 MW1962
CastasegnaHydro100 MW1959
Handeck 1Hydro100 MW1932
Vernayaz (CFF)Hydro92 MW1927
Safien PlatzHydro90 MW1957
LaveyHydro90 MW1950
MartinaHydro84 MW1994
SoazzaHydro83 MW1961
ZermeiggernHydro74 MW1966
PiottinoHydro72.9 MW1932
TinizongHydro69.5 MW1954
RempenHydro66.24 MW1926
CroixHydro66 MW1957
FilisurHydro65 MW1967
FieschertalHydro64 MW1975
Innertkirchen 2Hydro62 MW1967
AiroloHydro60 MW1947
Handeck 3 (Isogyre)Hydro55 MW1976
Chancy-PougnyHydro54 MW1925
Peccia (Sambuco)Hydro54 MW1955
Unteraa (Lungerersee)Hydro54 MW1921
ArdonHydro52 MW1960

Hiển thị 50 trong 168 nhà máy