World Power PlantsWorld Power Plants
Bồ Đào Nha

Nhà máy điện ở Bồ Đào Nha

462 tổng số nhà máy · 14.7 GW · Europe

Tổng số nhà máy
462
Tổng công suất
14.7 GW
Năng lượng Tái tạo
58.8%

8.3 GW từ các nguồn tái tạo

Phân bố nhiên liệu
Wind
5.2%(24)
Hydro
2.8%(13)
Gas
0.9%(4)
Solar
0.6%(3)
Biomass
0.6%(3)
Coal
0.4%(2)
Waste
0.2%(1)

Nguồn Năng lượng theo Công suất

Wind
4.9 GW222
Gas
3.8 GW4
Hydro
2.7 GW120
Coal
2.0 GW2
Solar
0.6 GW69

Ngành sản xuất điện và năng lượng của Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha, với mã quốc gia PRT, là một quốc gia nằm ở Tây Nam Âu, nổi bật với các nỗ lực trong lĩnh vực sản xuất điện và năng lượng tái tạo. Với bờ biển dài và điều kiện khí hậu thuận lợi, Bồ Đào Nha đã tận dụng được nguồn năng lượng gió và năng lượng mặt trời để phát triển một ngành năng lượng bền vững.

Ngành năng lượng của Bồ Đào Nha đã trải qua nhiều thay đổi trong những thập kỷ qua. Trước đây, quốc gia này chủ yếu phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch, nhưng hiện nay phần lớn điện năng sản xuất được đến từ các nguồn tái tạo. Theo báo cáo của Cơ quan Quản lý Năng lượng Bồ Đào Nha, vào năm 2020, khoảng 54% tổng sản lượng điện của quốc gia này đến từ năng lượng tái tạo, với năng lượng gió và năng lượng mặt trời là những nguồn chính.

Bồ Đào Nha đã đầu tư mạnh mẽ vào các trang trại điện gió, đặc biệt là ở miền Bắc và miền Trung của đất nước, nơi có tốc độ gió cao. Năm 2019, Bồ Đào Nha đã thiết lập một kỷ lục khi sản xuất đủ điện từ năng lượng tái tạo để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong suốt 18 ngày liên tiếp, điều này chứng tỏ tiềm năng to lớn của năng lượng tái tạo tại đây.

Năng lượng mặt trời cũng đang trở thành một phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng của Bồ Đào Nha. Với bức xạ mặt trời cao và diện tích đất rộng rãi, quốc gia này đã phát triển nhiều dự án năng lượng mặt trời quy mô lớn. Các trang trại năng lượng mặt trời được xây dựng trên khắp cả nước, cung cấp một nguồn điện sạch và bền vững.

Ngoài ra, Bồ Đào Nha cũng đã tích cực tham gia vào các sáng kiến toàn cầu nhằm giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy sự phát triển của các nguồn năng lượng xanh. Quốc gia này đã cam kết đạt được trung hòa carbon vào năm 2050, một mục tiêu đầy tham vọng nhưng phản ánh quyết tâm của chính phủ và người dân trong việc bảo vệ môi trường.

Thực tế, Bồ Đào Nha không chỉ phát triển năng lượng tái tạo cho tiêu thụ nội địa mà còn xuất khẩu điện ra nước ngoài, chủ yếu đến Tây Ban Nha. Điều này không chỉ giúp tăng cường an ninh năng lượng mà còn tạo ra nguồn thu nhập bổ sung cho quốc gia.

Tuy nhiên, Bồ Đào Nha cũng đối mặt với một số thách thức trong ngành năng lượng, bao gồm tính ổn định của lưới điện và khả năng tích trữ năng lượng từ các nguồn tái tạo không liên tục. Để giải quyết vấn đề này, quốc gia đã đầu tư vào các công nghệ lưu trữ năng lượng và phát triển mạng lưới điện thông minh.

Trong tương lai, Bồ Đào Nha có khả năng trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu về năng lượng tái tạo tại châu Âu, nhờ vào những chính sách và đầu tư chiến lược trong lĩnh vực năng lượng. Sự chuyển mình này không chỉ giúp đất nước tiến gần hơn đến mục tiêu phát triển bền vững mà còn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội cho người dân.

Nhà máy điện

Tên nhà máyLoạiCông suấtNăm
Trạm Điện SinesCoal1,296 MW1986
RibatejoGas1,176 MW2005
Tapada do OuteiroGas990 MW1995
Pego C.C.Gas837 MW1994
LaresGas826 MW2009
Frades IIHydro780 MW2005
Trạm điện PegoCoal682 MW1994
Alto LindosoHydro630 MW2010
Alto DouroWind253.2 MW2010
Alto Minho IWind240 MW2008
Solara4Solar218.8 MW2011
Alto da CoutadaWind165.6 MW2010
Pinhal InteriorWind144 MW2006
RaiaWind128.8 MW2011
PenamacorWind123.8 MW2006
Arada-MontemuroWind121.2 MW2008
Pampilhosa da SerraWind114 MW2005
GardunhaWind114 MW2007
Serra dos CandeeirosWind111 MW2005
Terras Altas de FafeWind106 MW2004
Terra FriaWind104 MW2010
ToutiçoWind102 MW2008
BeirasWind100.8 MW2010
Cogeração da Figueira da Foz (Lavos)Biomass95 MW2004
CaramuloWind90 MW2006
Venda NovaHydro90 MW1951
BelverHydro80.7 MW1951
Chão FalcãoWind80.5 MW2005
RibeiradioHydro73.6 MW2015
Cogeração CelbiBiomass70 MW1987
Alto RabagãoHydro68 MW1964
MalhanitoWind66.7 MW2012
CaniçadaHydro62 MW1954
BornesWind60 MW2009
Vilar-TabuaçoHydro58 MW1965
ParadelaHydro54 MW1956
Cogeração de SetúbalBiomass53.9 MW2004
Valorsul (Central de Tratamento de Resíduos)Waste50.6 MW1998
Lousã IIWind50 MW2009
Beira InteriorWind50 MW2014
Barão de São JoãoWind50 MW2009
OuriqueSolar46 MW2010
AmarelejaSolar45.8 MW2008
LindosoHydro44.1 MW1922
BouçãHydro44 MW1955
Baixo Alentejo / MértolaWind43.7 MW2013
SalamondeHydro42 MW1953
Serra do AlvãoWind42 MW2008
Coentral SafraWind41.8 MW2006
PracanaHydro41 MW1993

Hiển thị 50 trong 462 nhà máy