3.8 GW từ các nguồn tái tạo
Nguồn Năng lượng theo Công suất
Ngành sản xuất điện và năng lượng của Triều Tiên (PRK)
Triều Tiên, với mã quốc gia PRK, là một quốc gia nằm ở Đông Bắc Á, giáp ranh với Hàn Quốc, Trung Quốc và Nga. Ngành sản xuất điện và năng lượng của Triều Tiên đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước này, mặc dù gặp nhiều thách thức do tình hình chính trị, kinh tế và cơ sở hạ tầng yếu kém.
Năng lượng chính của Triều Tiên chủ yếu đến từ các nguồn thủy điện, than đá và một phần nhỏ từ năng lượng mặt trời và sinh khối. Đặc biệt, năng lượng thủy điện đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp điện cho cả nước. Triều Tiên sở hữu nhiều sông lớn và đập, thuận lợi cho việc phát triển các nhà máy thủy điện. Tuy nhiên, việc xây dựng và duy trì các cơ sở này thường gặp khó khăn do thiếu đầu tư và công nghệ hiện đại.
Than đá là nguồn năng lượng thứ hai quan trọng của Triều Tiên. Quốc gia này có trữ lượng than lớn, đặc biệt là tại các khu vực như tỉnh Pyongan và tỉnh Hamgyong. Than đá không chỉ được sử dụng để sản xuất điện mà còn phục vụ cho các ngành công nghiệp nặng, như sản xuất thép và xi măng. Tuy nhiên, ngành khai thác than cũng phải đối mặt với nhiều vấn đề, bao gồm sự lạc hậu về công nghệ và các biện pháp bảo vệ môi trường chưa được thực hiện nghiêm túc.
Bên cạnh năng lượng thủy điện và than đá, Triều Tiên cũng đã bắt đầu chú ý đến việc phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng mặt trời. Trong những năm gần đây, chính phủ đã khuyến khích việc lắp đặt các tấm năng lượng mặt trời tại các hộ gia đình và cơ sở công cộng. Mặc dù quy mô của ngành năng lượng tái tạo còn nhỏ, nhưng nó được xem là một hướng đi tiềm năng để giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống.
Tuy nhiên, ngành năng lượng của Triều Tiên chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ các lệnh trừng phạt quốc tế và tình hình kinh tế khó khăn. Các lệnh trừng phạt nhằm vào chương trình hạt nhân và tên lửa đạn đạo của Triều Tiên đã dẫn đến việc hạn chế nhập khẩu công nghệ và thiết bị cần thiết cho ngành năng lượng. Do đó, nhiều nhà máy điện và cơ sở hạ tầng năng lượng hiện tại không thể hoạt động hiệu quả hoặc bị xuống cấp.
Ngoài ra, việc phân phối điện trong nước cũng gặp nhiều khó khăn. Nhiều khu vực, đặc biệt là nông thôn, thường xuyên bị cắt điện, ảnh hưởng đến đời sống của người dân. Chính phủ Triều Tiên đã thực hiện một số biện pháp để cải thiện tình hình, nhưng sự thiếu hụt nguồn lực và công nghệ vẫn là rào cản lớn.
Tóm lại, ngành sản xuất điện và năng lượng của Triều Tiên là một lĩnh vực quan trọng nhưng đầy thách thức. Mặc dù có tiềm năng lớn từ các nguồn năng lượng như thủy điện và than đá, nhưng tình hình chính trị và kinh tế hiện tại đã hạn chế khả năng phát triển bền vững của ngành này.
Nhà máy điện
| Tên nhà máy | Loại | Công suất | Năm |
|---|---|---|---|
| Nhà máy điện Pukchang | Coal | 1,600 MW | 1976 |
| Supung | Hydro | 700 MW | 1956 |
| Hamhung | Coal | 500 MW | 1987 |
| Trạm điện Đông Bình Nhưỡng | Coal | 500 MW | 2006 |
| Nhà máy điện ngày 17 tháng 3 | Hydro | 482 MW | 1980 |
| Chongjin City power station | Coal | 450 MW | 1987 |
| Pyongyang power station | Coal | 400 MW | 1965 |
| Pochon | Hydro | 400 MW | 1980 |
| Yunfeng | Hydro | 400 MW | 1995 |
| Sunchon power station | Coal | 400 MW | 1984 |
| Rajin | Coal | 400 MW | 2000 |
| Unbong | Hydro | 400 MW | 1960 |
| River Changjin | Hydro | 346.7 MW | 1975 |
| Huichon | Hydro | 300 MW | 1980 |
| Kangge Youth | Hydro | 225 MW | 2015 |
| River Pujon | Hydro | 202.3 MW | - |
| Haeju Cement | Coal | 200 MW | 2015 |
| Sariwon | Coal | 200 MW | 1989 |
| Nhà máy điện tháng 12 (Nampo) | Coal | 200 MW | 1996 |
| Nhà máy điện 16 tháng 6 | Coal | 200 MW | 1975 |
| River Chongchon | Coal | 200 MW | 1987 |
| T'aep'yongman | Hydro | 190 MW | 1986 |
| Nhà máy điện ngày 12 tháng 12 | Coal | 100 MW | 2015 |
| River Changja | Hydro | 81 MW | 2015 |
| The 5th Puryong | Hydro | 36 MW | - |
| Nhà máy Vinylon ngày 8 tháng 2 | Coal | 29 MW | 2015 |
| River Taedong | Hydro | 20 MW | 2015 |
| Hongnam Fertilizer | Coal | 18 MW | - |
| Naejungri | Hydro | 12 MW | - |
| Anju Youth | Hydro | 10 MW | - |
| Chongjin Chemical Fiber | Coal | 6 MW | - |
Hiển thị 31 trong 31 nhà máy