World Power PlantsWorld Power Plants
Kazakhstan

Nhà máy điện ở Kazakhstan

123 tổng số nhà máy · 42.4 GW · Asia

Tổng số nhà máy
123
Tổng công suất
42.4 GW
Năng lượng Tái tạo
18.6%

7.8 GW từ các nguồn tái tạo

Phân bố nhiên liệu
Coal
23.6%(29)
Hydro
11.4%(14)
Gas
5.7%(7)

Nguồn Năng lượng theo Công suất

Coal
29.4 GW46
Hydro
7.2 GW29
Gas
4.8 GW18
Solar
0.6 GW11
Oil
0.1 GW2

Ngành năng lượng và sản xuất điện của Kazakhstan

Kazakhstan, một quốc gia lớn ở Trung Á, có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và một ngành năng lượng phát triển mạnh mẽ. Với mã quốc gia KAZ, Kazakhstan là một trong những nước sản xuất năng lượng hàng đầu ở khu vực này, chủ yếu nhờ vào sự phong phú của các nguồn năng lượng hóa thạch và tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo.

Ngành sản xuất điện ở Kazakhstan chủ yếu dựa vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là than đá, khí tự nhiên và dầu mỏ. Than đá là nguồn năng lượng chính, cung cấp khoảng 70% tổng sản lượng điện của đất nước. Các nhà máy điện đốt than lớn như nhà máy điện Ekibastuz và Pavlodar đóng góp đáng kể vào tổng sản lượng điện. Bên cạnh đó, khí tự nhiên cũng là một nguồn năng lượng quan trọng, chiếm khoảng 20% sản lượng điện. Kazakhstan có nhiều mỏ khí tự nhiên, đặc biệt là ở vùng tây nam đất nước.

Ngoài năng lượng hóa thạch, Kazakhstan đang nỗ lực phát triển năng lượng tái tạo. Chính phủ đã đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng để tăng cường tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng sản lượng điện. Đến năm 2030, Kazakhstan đặt mục tiêu đạt 30% năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung cấp điện. Các nguồn năng lượng tái tạo chủ yếu bao gồm năng lượng gió, năng lượng mặt trời và thủy điện. Với vị trí địa lý thuận lợi, Kazakhstan có tiềm năng lớn để phát triển năng lượng gió và mặt trời, đặc biệt ở các vùng sa mạc như Kyzylorda và Mangystau.

Hệ thống truyền tải điện của Kazakhstan cũng đang được cải thiện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Mạng lưới điện quốc gia được quản lý bởi công ty Samruk-Energo, một trong những công ty lớn nhất trong lĩnh vực năng lượng của nước này. Việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng truyền tải điện và xây dựng các liên kết với các nước láng giềng như Nga và Trung Quốc là rất quan trọng để đảm bảo an ninh năng lượng và thúc đẩy xuất khẩu điện.

Kazakhstan cũng đang tham gia vào các sáng kiến quốc tế về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Quốc gia này đã ký kết nhiều hiệp định quốc tế về biến đổi khí hậu và cam kết giảm phát thải khí nhà kính. Để đạt được mục tiêu này, Kazakhstan đang đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch và phát triển các dự án năng lượng tái tạo.

Tóm lại, ngành năng lượng và sản xuất điện của Kazakhstan là một lĩnh vực quan trọng không chỉ đối với nền kinh tế quốc gia mà còn đối với sự phát triển bền vững trong tương lai. Với nguồn tài nguyên phong phú và các chính sách phát triển năng lượng tái tạo, Kazakhstan có tiềm năng lớn để trở thành một trung tâm năng lượng ở Trung Á và góp phần vào an ninh năng lượng toàn cầu.

Nhà máy điện

Tên nhà máyLoạiCông suấtNăm
Ekibastuz GRES-1Coal4,000 MW1980
Nhà máy điện Ekibastuz-1Coal4,000 MW1982
Aksu power stationCoal2,450 MW1972
Aksu Thermal Power PlantCoal2,450 MW1964
MAEK-Kazatoprom TPP-2Coal1,255 MW2010
Zhambyl State District Power StationGas1,230 MW2010
OJSC Zhambyl GRESCoal1,230 MW1966
Ekibastuz Thermal Power Plant-2Coal1,000 MW1990
Ekibastuz-2 power stationCoal1,000 MW1992
Ekibastuz GRES-2 Power StationCoal1,000 MW1980
Pavlodar TPP-1Coal855 MW1959
Shulbinskaya HPPHydro720 MW1987
Nhà máy thủy điện ShulbinskHydro702 MW1976
Shulbinsk Hydroelectric Power PlantHydro702 MW1967
Bukhtarminskaya Hydroelectric Power PlantHydro675 MW1960
JSC BukhtarminskayaHydro675 MW1970
Nhà máy thủy điện BukhtarmaHydro675 MW1953
Trạm CHP Karaganda 3Gas670 MW1970
Karaganda Thermal Power Plant-3Coal670 MW1966
Karaganda 2-MAESCoal663 MW1962
Karaganda GRES-2 power stationGas663 MW1970
Karaganda GRES-2Coal608 MW1996
trạm điện Karaganda TPS-3Coal590 MW1988
Pavlodar Thermal Power Center No. 3Coal555 MW1972
Almaty TPP-2Coal510 MW1964
Petropavlovsk 2 CHP stationGas479 MW2010
Petropavl CHP-2Coal479 MW1965
Karaganda TETS 1Coal475 MW2002
Pavlodar-3 power stationCoal440 MW1975
Karaganda CHP-2Coal435 MW1973
Атырау жылу điện trung tâmGas414 MW1960
Petropavlovsk-2 power stationCoal401 MW1965
Karaganda TPS-2 power stationCoal400 MW1976
Ust-Kamenogorsk Thermal Power PlantCoal372.5 MW1964
Ust-Kamenogorsk Hydroelectric Power PlantHydro367.8 MW1939
Ust-Kamenogorsk Hydroelectric Power PlantHydro367.8 MW1967
Капшағай su điện lựcHydro364 MW1975
KapchaganHydro364 MW1970
Nhà máy thủy điện KapshagayHydro364 MW1965
Akmola Thermal Power Plant-2Coal360 MW1975
Nhà máy điện Astana-2Coal360 MW1989
Pavlodar Combined Heat and Power Plant-1Coal350 MW1960
HPP Ust-KamenogorskHydro331 MW1952
Nhà máy điện Ust-Kamenogorsk TETSCoal308 MW1978
Moinak Hydroelectric Power PlantHydro300 MW2011
AtyrauGas300 MW1963
Nhà máy thủy điện MoinakHydro300 MW1985
nhà máy điện Almaty-3Coal290 MW1982
Zhezkazgan CHP stationGas252 MW2010
Zhezkazgan power stationCoal227 MW1975

Hiển thị 50 trong 123 nhà máy