World Power PlantsWorld Power Plants

Nhà máy điện than PLTU Tanjung Jati B4,640 MW Coal

Coal

PLTU Tanjung Jati B là một cơ sở phát điện chạy bằng than quan trọng nằm ở Indonesia, đóng góp lớn cho bối cảnh năng lượng của quốc gia. Với công suất ấn tượng 4,640 MW, nhà máy điện này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nhu cầu năng lượng đang tăng trưởng của Indonesia, đặc biệt ở Java, nơi nhu cầu năng lượng rất cao. Được vận hành bởi PT Pembangkitan Jawa Bali, PLTU Tanjung Jati B sử dụng công nghệ than tiên tiến, đảm bảo hiệu quả trong việc phát điện trong khi tuân thủ các tiêu chuẩn hoạt động. Sự phụ thuộc của khu vực vào than như một nguồn năng lượng chính đã định vị cơ sở này như một nền tảng trong cơ cấu năng lượng quốc gia, hỗ trợ sự ổn định của lưới điện địa phương. Tọa độ địa lý của nhà máy, -6.4470 vĩ độ và 110.7427 kinh độ, đặt nó ở vị trí chiến lược dọc theo bờ biển phía Bắc của Java Trung, một khu vực nổi tiếng với các hoạt động công nghiệp và đô thị mạnh mẽ. Là một phần trong chính sách năng lượng của Indonesia, nhấn mạnh an ninh năng lượng và đa dạng hóa các nguồn năng lượng, PLTU Tanjung Jati B là thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu của cả dân cư đô thị và nông thôn. Vai trò của cơ sở trong việc sản xuất điện lớn thông qua than không chỉ hỗ trợ các ngành công nghiệp địa phương mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế tổng thể của khu vực. Với sự tập trung ngày càng tăng vào năng lượng bền vững, nhà máy cũng phải tuân thủ các quy định môi trường nhằm giảm phát thải, điều này ảnh hưởng đến các thực tiễn hoạt động và nâng cấp công nghệ của nó. Tổng thể, PLTU Tanjung Jati B đứng vững như một thành phần thiết yếu trong chiến lược phát điện của Indonesia, cân bằng nhu cầu năng lượng với nhu cầu thực hành bền vững.

Công suất
4,640 MW

4.64 GW

Năm vận hành
2001

25 năm tuổi

Chủ sở hữu
PT Pembangkitan Jawa Bali
Vị trí
-6.4470°, 110.7427°

In-đô-nê-xi-a, Asia

Vị trí

Tọa độ:: -6.447048, 110.742692
Mở trong Google Maps
Carbon Footprint820 g CO₂/kWh
Annual CO₂
18.33 Mt
22356 GWh/year × 820 g/kWh
Cumulative CO₂
458.29 Mt
Over 25 years of operation
Est. Retirement
2041
15 years remaining
Annual emissions equivalent to
4.0M
cars per year
2.4M
homes per year
833.3M
trees to offset

Estimates based on Coal emission factor (820 g CO₂/kWh) and capacity factor (55%). Actual emissions may vary based on operating conditions, efficiency, and fuel quality.

Chi tiết kỹ thuật

Loại nhiên liệu chính
Coal
Nguồn năng lượng
Không tái tạo
Quốc gia
In-đô-nê-xi-a
Châu lục
Asia
Nguồn dữ liệu
Cơ sở dữ liệu Nhà máy Điện Toàn cầu

In-đô-nê-xi-aHồ sơ Năng lượng

297
Tổng số nhà máy
108.2 GW
Tổng công suất
GasCoalHydroGeothermal
Nhiên liệu Hàng Đầu

Than đá: Nguồn năng lượng cho sản xuất điện và ngành năng lượng

Than đá là một trong những nguồn năng lượng truyền thống và quan trọng nhất trong ngành sản xuất điện. Với sự phong phú và khả năng cung cấp năng lượng ổn định, than đá đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều quốc gia trên thế giới trong việc phát triển hệ thống năng lượng. Từ khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra, than đã đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xí nghiệp và hệ thống điện quốc gia.

Thấy dữ liệu không chính xác hoặc thiếu?

Giúp chúng tôi cải thiện cơ sở dữ liệu bằng cách báo cáo bất kỳ sửa chữa hoặc cập nhật nào. Đóng góp của bạn giúp dữ liệu nhà máy điện toàn cầu của chúng tôi chính xác và cập nhật.