World Power PlantsWorld Power Plants

PLTU Suralaya3,400 MW Coal

Coal

PLTU Suralaya, nằm ở Indonesia, là một cơ sở phát điện chạy bằng than quan trọng do PLN - PT Indonesia Power vận hành. Với công suất đáng kể 3,400 MW, nhà máy này đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của quốc gia. Cơ sở này, nằm ở tọa độ -5.8920, 106.0300, được đặt ở vị trí chiến lược để hỗ trợ lưới điện Java-Bali, điều này rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế của các hòn đảo đông dân này. Được đưa vào hoạt động nhằm nâng cao an ninh năng lượng ở Indonesia, PLTU Suralaya sử dụng công nghệ đốt than tiên tiến để sản xuất điện một cách hiệu quả. Bối cảnh hoạt động của nhà máy điện này ngày càng bị ảnh hưởng bởi chính sách năng lượng của Indonesia, nhấn mạnh nhu cầu về một nguồn cung điện đáng tin cậy trong khi cũng giải quyết các vấn đề môi trường liên quan đến việc sử dụng than. Khi đất nước tìm cách đa dạng hóa các nguồn năng lượng và đầu tư vào năng lượng tái tạo, PLTU Suralaya vẫn là một người chơi quan trọng trong bối cảnh năng lượng hiện tại, cung cấp sự ổn định cho lưới điện trong các thời điểm nhu cầu cao. Công suất MW đáng kể của nhà máy nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong chiến lược năng lượng quốc gia, cân bằng giữa nhu cầu ngay lập tức về năng lượng với các mục tiêu dài hạn về tính bền vững và giảm phát thải. Tổng thể, PLTU Suralaya là một tài sản thiết yếu trong cơ sở hạ tầng năng lượng của Indonesia, phản ánh những phức tạp trong việc quản lý sản xuất năng lượng trong một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.

Công suất
3,400 MW

3.40 GW

Năm vận hành
1984

42 năm tuổi

Chủ sở hữu
PLN -.PT Indonesia Power
Vị trí
-5.8920°, 106.0300°

In-đô-nê-xi-a, Asia

Vị trí

Tọa độ:: -5.892000, 106.030000
Mở trong Google Maps
Carbon Footprint820 g CO₂/kWh
Annual CO₂
13.43 Mt
16381 GWh/year × 820 g/kWh
Cumulative CO₂
564.17 Mt
Over 42 years of operation
Past Retirement
2024
2 years past expected retirement
Annual emissions equivalent to
2.9M
cars per year
1.8M
homes per year
610.6M
trees to offset

Estimates based on Coal emission factor (820 g CO₂/kWh) and capacity factor (55%). Actual emissions may vary based on operating conditions, efficiency, and fuel quality.

Chi tiết kỹ thuật

Loại nhiên liệu chính
Coal
Nguồn năng lượng
Không tái tạo
Quốc gia
In-đô-nê-xi-a
Châu lục
Asia
Nguồn dữ liệu
Cơ sở dữ liệu Nhà máy Điện Toàn cầu

In-đô-nê-xi-aHồ sơ Năng lượng

297
Tổng số nhà máy
108.2 GW
Tổng công suất
GasCoalHydroGeothermal
Nhiên liệu Hàng Đầu

Than đá: Nguồn năng lượng cho sản xuất điện và ngành năng lượng

Than đá là một trong những nguồn năng lượng truyền thống và quan trọng nhất trong ngành sản xuất điện. Với sự phong phú và khả năng cung cấp năng lượng ổn định, than đá đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều quốc gia trên thế giới trong việc phát triển hệ thống năng lượng. Từ khi cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra, than đã đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xí nghiệp và hệ thống điện quốc gia.

Thấy dữ liệu không chính xác hoặc thiếu?

Giúp chúng tôi cải thiện cơ sở dữ liệu bằng cách báo cáo bất kỳ sửa chữa hoặc cập nhật nào. Đóng góp của bạn giúp dữ liệu nhà máy điện toàn cầu của chúng tôi chính xác và cập nhật.