World Power PlantsWorld Power Plants
Hy Lạp

Nhà máy điện ở Hy Lạp

90 tổng số nhà máy · 14.7 GW · Europe

Tổng số nhà máy
90
Tổng công suất
14.7 GW
Năng lượng Tái tạo
25.8%

3.7 GW từ các nguồn tái tạo

Phân bố nhiên liệu
Hydro
17.8%(16)
Gas
13.3%(12)
Wind
11.1%(10)
Coal
6.7%(6)
Oil
3.3%(3)
Solar
2.2%(2)
Waste
1.1%(1)

Nguồn Năng lượng theo Công suất

Gas
5.2 GW12
Coal
5.0 GW6
Hydro
3.5 GW18
Oil
0.5 GW3
Solar
0.2 GW38

Ngành điện lực và năng lượng của Hy Lạp (GRC)

Hy Lạp, với mã quốc gia GRC, là một quốc gia nằm ở phía đông Địa Trung Hải, nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú. Ngành điện lực và năng lượng của Hy Lạp đã trải qua nhiều biến đổi trong những thập kỷ qua, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững và giảm phát thải khí nhà kính.

Đến năm 2023, ngành năng lượng của Hy Lạp chủ yếu dựa vào sự kết hợp giữa năng lượng tái tạo, năng lượng hóa thạch và năng lượng hạt nhân. Khoảng 60% năng lượng của quốc gia này được sản xuất từ các nguồn tái tạo, chủ yếu là năng lượng gió và năng lượng mặt trời. Hy Lạp đã đầu tư mạnh mẽ vào các dự án năng lượng tái tạo, với mục tiêu trở thành một trong những quốc gia hàng đầu châu Âu về sản xuất năng lượng sạch. Điều này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng hóa thạch mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo ra việc làm trong lĩnh vực năng lượng xanh.

Mặc dù có sự phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo, Hy Lạp vẫn phải đối mặt với thách thức trong việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là than đá và dầu mỏ. Hệ thống điện lực của quốc gia này chủ yếu được quản lý bởi Công ty Điện lực Hy Lạp (PPC), một trong những công ty lớn nhất trong ngành năng lượng. PPC đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện cho các hộ gia đình và doanh nghiệp, nhưng cũng đang chịu áp lực từ các chính sách bảo vệ môi trường và mục tiêu giảm phát thải carbon.

Một trong những điểm nổi bật của ngành điện lực Hy Lạp là sự phát triển của lưới điện thông minh. Chính phủ Hy Lạp đã bắt đầu triển khai các công nghệ lưới điện thông minh nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu tổn thất trong quá trình truyền tải. Các lưới điện thông minh cho phép quản lý tốt hơn nhu cầu về điện, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn năng lượng tái tạo và giảm thiểu chi phí cho người tiêu dùng.

Ngoài ra, Hy Lạp cũng đang nỗ lực để trở thành một trung tâm năng lượng khu vực. Việc phát triển các dự án năng lượng, như các đường ống dẫn khí và các liên kết điện với các quốc gia lân cận, nhằm tăng cường an ninh năng lượng và tạo ra cơ hội xuất khẩu năng lượng. Điều này không chỉ giúp Hy Lạp đa dạng hóa nguồn cung năng lượng mà còn góp phần vào việc ổn định giá năng lượng trong khu vực.

Tóm lại, ngành điện lực và năng lượng của Hy Lạp đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, với trọng tâm là phát triển năng lượng tái tạo và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng. Hy Lạp đang nỗ lực không ngừng để đạt được các mục tiêu bền vững và trở thành một quốc gia đi đầu trong lĩnh vực năng lượng sạch tại châu Âu.

Nhà máy điện

Tên nhà máyLoạiCông suấtNăm
Trạm điện Agios DimitriosCoal1,595 MW1988
Trạm điện KardiaCoal1,250 MW1978
Megalopolis VGas811 MW2001
LavrioGas723 MW2004
PtolemaisCoal620 MW2000
trạm phát điện AmyntaioCoal600 MW1987
trạm phát điện MegalopoliCoal600 MW1979
KotominiGas485 MW2002
Nhà máy điện ProtergiaGas444 MW2011
Nhà máy điện KorinthosGas437 MW2012
KremastaHydro437 MW1965
Heron IIGas432 MW2010
Thisvi Power StationGas421 MW2010
AliveriGas420 MW1998
Nhà máy điện ThessalonikiGas390 MW2005
ThissavrosHydro381 MW1996
Agios GeorgiouGas360 MW2000
PournariHydro334 MW1981
Nhà máy điện FlorinaCoal330 MW2003
PerdikasHydro320 MW2005
KastrakiHydro320 MW1969
SfikiaHydro315 MW1985
Pigae AoosHydro210 MW1989
Nhà máy điện South RhodesOil206 MW2001
LinoperamataOil193 MW2000
SykiaHydro160 MW1998
MessochoraHydro160 MW1995
IlarionasHydro154 MW2011
StratosHydro150 MW1988
Heron IGas148 MW2001
ChaniaGas134 MW1998
PlastirasHydro130 MW1959
PolyphytoHydro124 MW1974
AssomataHydro108 MW1985
PlatanovryssiHydro108 MW1997
AtherinolakkosOil102 MW1998
Nhà máy thủy điện LadhonHydro70 MW1955
MYTOULAWind34.2 MW2006
GOURI MELESWind32.2 MW2014
DIDIMOS LOFOSWind26 MW2005
DERVENI-MIKRO DERVENI-SLIVAWind24 MW2015
Ano LiosiaWaste24 MW-
Skala II-IVSolar23 MW2019
TSILIKOKAWind21 MW2000
LOGGARAKIAWind18 MW2014
PERDIKOKORIFIWind14.45 MW2006
TSOUKA TSOUGARIWind12 MW2000
KREKEZA MOUGOLIOSWind12 MW2011
TSIKNA PRINIAS PROFITIS ILIAS PYRGARIWind11.2 MW2001
DomokosSolar10.4 MW2015

Hiển thị 50 trong 90 nhà máy