3.7 GW từ các nguồn tái tạo
Nguồn Năng lượng theo Công suất
Ngành điện lực và năng lượng của Hy Lạp (GRC)
Hy Lạp, với mã quốc gia GRC, là một quốc gia nằm ở phía đông Địa Trung Hải, nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú. Ngành điện lực và năng lượng của Hy Lạp đã trải qua nhiều biến đổi trong những thập kỷ qua, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững và giảm phát thải khí nhà kính.
Đến năm 2023, ngành năng lượng của Hy Lạp chủ yếu dựa vào sự kết hợp giữa năng lượng tái tạo, năng lượng hóa thạch và năng lượng hạt nhân. Khoảng 60% năng lượng của quốc gia này được sản xuất từ các nguồn tái tạo, chủ yếu là năng lượng gió và năng lượng mặt trời. Hy Lạp đã đầu tư mạnh mẽ vào các dự án năng lượng tái tạo, với mục tiêu trở thành một trong những quốc gia hàng đầu châu Âu về sản xuất năng lượng sạch. Điều này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng hóa thạch mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo ra việc làm trong lĩnh vực năng lượng xanh.
Mặc dù có sự phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo, Hy Lạp vẫn phải đối mặt với thách thức trong việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là than đá và dầu mỏ. Hệ thống điện lực của quốc gia này chủ yếu được quản lý bởi Công ty Điện lực Hy Lạp (PPC), một trong những công ty lớn nhất trong ngành năng lượng. PPC đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện cho các hộ gia đình và doanh nghiệp, nhưng cũng đang chịu áp lực từ các chính sách bảo vệ môi trường và mục tiêu giảm phát thải carbon.
Một trong những điểm nổi bật của ngành điện lực Hy Lạp là sự phát triển của lưới điện thông minh. Chính phủ Hy Lạp đã bắt đầu triển khai các công nghệ lưới điện thông minh nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu tổn thất trong quá trình truyền tải. Các lưới điện thông minh cho phép quản lý tốt hơn nhu cầu về điện, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn năng lượng tái tạo và giảm thiểu chi phí cho người tiêu dùng.
Ngoài ra, Hy Lạp cũng đang nỗ lực để trở thành một trung tâm năng lượng khu vực. Việc phát triển các dự án năng lượng, như các đường ống dẫn khí và các liên kết điện với các quốc gia lân cận, nhằm tăng cường an ninh năng lượng và tạo ra cơ hội xuất khẩu năng lượng. Điều này không chỉ giúp Hy Lạp đa dạng hóa nguồn cung năng lượng mà còn góp phần vào việc ổn định giá năng lượng trong khu vực.
Tóm lại, ngành điện lực và năng lượng của Hy Lạp đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, với trọng tâm là phát triển năng lượng tái tạo và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng. Hy Lạp đang nỗ lực không ngừng để đạt được các mục tiêu bền vững và trở thành một quốc gia đi đầu trong lĩnh vực năng lượng sạch tại châu Âu.
Nhà máy điện
| Tên nhà máy | Loại | Công suất | Năm |
|---|---|---|---|
| Trạm điện Agios Dimitrios | Coal | 1,595 MW | 1988 |
| Trạm điện Kardia | Coal | 1,250 MW | 1978 |
| Megalopolis V | Gas | 811 MW | 2001 |
| Lavrio | Gas | 723 MW | 2004 |
| Ptolemais | Coal | 620 MW | 2000 |
| trạm phát điện Amyntaio | Coal | 600 MW | 1987 |
| trạm phát điện Megalopoli | Coal | 600 MW | 1979 |
| Kotomini | Gas | 485 MW | 2002 |
| Nhà máy điện Protergia | Gas | 444 MW | 2011 |
| Nhà máy điện Korinthos | Gas | 437 MW | 2012 |
| Kremasta | Hydro | 437 MW | 1965 |
| Heron II | Gas | 432 MW | 2010 |
| Thisvi Power Station | Gas | 421 MW | 2010 |
| Aliveri | Gas | 420 MW | 1998 |
| Nhà máy điện Thessaloniki | Gas | 390 MW | 2005 |
| Thissavros | Hydro | 381 MW | 1996 |
| Agios Georgiou | Gas | 360 MW | 2000 |
| Pournari | Hydro | 334 MW | 1981 |
| Nhà máy điện Florina | Coal | 330 MW | 2003 |
| Perdikas | Hydro | 320 MW | 2005 |
| Kastraki | Hydro | 320 MW | 1969 |
| Sfikia | Hydro | 315 MW | 1985 |
| Pigae Aoos | Hydro | 210 MW | 1989 |
| Nhà máy điện South Rhodes | Oil | 206 MW | 2001 |
| Linoperamata | Oil | 193 MW | 2000 |
| Sykia | Hydro | 160 MW | 1998 |
| Messochora | Hydro | 160 MW | 1995 |
| Ilarionas | Hydro | 154 MW | 2011 |
| Stratos | Hydro | 150 MW | 1988 |
| Heron I | Gas | 148 MW | 2001 |
| Chania | Gas | 134 MW | 1998 |
| Plastiras | Hydro | 130 MW | 1959 |
| Polyphyto | Hydro | 124 MW | 1974 |
| Assomata | Hydro | 108 MW | 1985 |
| Platanovryssi | Hydro | 108 MW | 1997 |
| Atherinolakkos | Oil | 102 MW | 1998 |
| Nhà máy thủy điện Ladhon | Hydro | 70 MW | 1955 |
| MYTOULA | Wind | 34.2 MW | 2006 |
| GOURI MELES | Wind | 32.2 MW | 2014 |
| DIDIMOS LOFOS | Wind | 26 MW | 2005 |
| DERVENI-MIKRO DERVENI-SLIVA | Wind | 24 MW | 2015 |
| Ano Liosia | Waste | 24 MW | - |
| Skala II-IV | Solar | 23 MW | 2019 |
| TSILIKOKA | Wind | 21 MW | 2000 |
| LOGGARAKIA | Wind | 18 MW | 2014 |
| PERDIKOKORIFI | Wind | 14.45 MW | 2006 |
| TSOUKA TSOUGARI | Wind | 12 MW | 2000 |
| KREKEZA MOUGOLIOS | Wind | 12 MW | 2011 |
| TSIKNA PRINIAS PROFITIS ILIAS PYRGARI | Wind | 11.2 MW | 2001 |
| Domokos | Solar | 10.4 MW | 2015 |
Hiển thị 50 trong 90 nhà máy