1.7 GW từ các nguồn tái tạo
Nguồn Năng lượng theo Công suất
Ngành năng lượng và sản xuất điện của Đan Mạch
Đan Mạch, một quốc gia Bắc Âu nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp và hệ thống phúc lợi xã hội tiên tiến, cũng là một trong những quốc gia đi đầu về năng lượng tái tạo. Ngành năng lượng và sản xuất điện của Đan Mạch đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua, với mục tiêu trở thành một trong những quốc gia đầu tiên đạt được mức phát thải carbon trung tính vào năm 2050.
Một trong những điểm nổi bật trong ngành điện của Đan Mạch là sự chuyển mình mạnh mẽ từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng tái tạo. Vào đầu những năm 1980, Đan Mạch chủ yếu phụ thuộc vào than đá và dầu mỏ để sản xuất điện. Tuy nhiên, nhận thức về biến đổi khí hậu và sự cần thiết phải giảm thiểu ô nhiễm môi trường đã thúc đẩy chính phủ Đan Mạch đầu tư vào năng lượng gió. Ngày nay, Đan Mạch là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ năng lượng gió, với một tỷ lệ lớn điện được sản xuất từ nguồn năng lượng này.
Năng lượng gió đã trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống điện của Đan Mạch. Theo số liệu thống kê, vào năm 2020, khoảng 47% sản lượng điện của Đan Mạch đến từ năng lượng gió. Đan Mạch có nhiều trang trại gió trên bờ và ngoài khơi, trong đó các trang trại gió ngoài khơi đã thu hút sự chú ý đặc biệt với các dự án quy mô lớn. Chính phủ Đan Mạch đã đặt ra kế hoạch phát triển thêm nhiều trang trại gió ngoài khơi trong tương lai, nhằm nâng cao tỷ lệ năng lượng gió trong tổng sản lượng điện quốc gia.
Ngoài năng lượng gió, Đan Mạch cũng đang phát triển các nguồn năng lượng tái tạo khác như năng lượng mặt trời và sinh khối. Năng lượng mặt trời đã thấy sự tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây, nhờ vào những cải tiến công nghệ và giảm chi phí lắp đặt. Các hệ thống điện mặt trời được lắp đặt trên mái nhà và các khu vực đất trống đang ngày càng phổ biến. Năng lượng sinh khối, chủ yếu từ rác thải nông nghiệp và thực phẩm, cũng được sử dụng để sản xuất điện và nhiệt, góp phần làm giảm lượng khí thải carbon.
Đan Mạch cũng đặc biệt chú trọng đến việc cải tiến hạ tầng lưới điện để hỗ trợ cho sự phát triển của năng lượng tái tạo. Hệ thống lưới điện thông minh được triển khai để quản lý hiệu quả hơn việc phân phối điện từ các nguồn năng lượng khác nhau và đảm bảo tính ổn định của lưới điện. Điều này rất quan trọng khi sản xuất điện từ năng lượng gió và mặt trời thường không ổn định và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
Chính phủ Đan Mạch đã thiết lập nhiều chính sách và biện pháp khuyến khích để thúc đẩy ngành năng lượng tái tạo, bao gồm các chương trình trợ cấp cho việc lắp đặt thiết bị năng lượng tái tạo, cũng như các mục tiêu rõ ràng về giảm phát thải khí nhà kính. Với những nỗ lực này, Đan Mạch không chỉ cải thiện an ninh năng lượng của mình mà còn trở thành một hình mẫu cho nhiều quốc gia khác trong việc chuyển đổi sang sử dụng năng lượng sạch và bền vững.
Nhà máy điện
| Tên nhà máy | Loại | Công suất | Năm |
|---|---|---|---|
| Avedoerevaerket (Avedøre) | Coal | 815 MW | 1999 |
| Trạm phát điện Asnaes | Coal | 787 MW | 1975 |
| Studstrupvaerket | Coal | 730 MW | 1970 |
| trạm phát điện Nordjylland | Coal | 716 MW | 1989 |
| Kyndbyvaerket | Oil | 664 MW | 1990 |
| Enstedvaerket | Coal | 626 MW | 1979 |
| Nhà máy điện Esbjerg | Coal | 407 MW | 1992 |
| Anholt | Wind | 399.6 MW | 2013 |
| Skaerbaekvaerket | Gas | 392 MW | 1997 |
| Fyns power station | Coal | 362 MW | 1984 |
| Stigsnaesvaerket | Coal | 264 MW | 1970 |
| Nhà máy điện Amager | Coal | 218 MW | 1982 |
| Amager | Geothermal | 218 MW | 2000 |
| Horns Rev B | Wind | 209.3 MW | 2010 |
| Roedsand 2 | Wind | 207 MW | 2010 |
| Roedsand 1 | Wind | 165.6 MW | 2003 |
| Horns Rev A | Wind | 160 MW | 2002 |
| H.C. Ørsted | Gas | 98 MW | 2010 |
| Herning CHP | Biomass | 88 MW | 2009 |
| Svanemølle | Gas | 81 MW | 1985 |
| Klim Fjordholme | Wind | 67.2 MW | 1996 |
| Lerchenborg | Solar | 61 MW | 2016 |
| Randers | Coal | 52 MW | 1999 |
| Nees 1-4 | Solar | 51 MW | 2012 |
| Vandel | Solar | 50.4 MW | 2019 |
| Rejsby Hede | Wind | 23.4 MW | 1995 |
| Hagesholm | Wind | 23 MW | - |
| Samso | Wind | 23 MW | 2003 |
| Sprogo | Wind | 21 MW | 2009 |
| Middelgrunden | Wind | 20 MW | 2000 |
| Nørre Økse Sø | Wind | 17.3 MW | 2012 |
| Ronland 1 | Wind | 17 MW | 2003 |
| Aalborg | Solar | 16.6 MW | 2015 |
| Hollandsbjerg | Wind | 16.5 MW | 2002 |
| Avedore Holme | Wind | 11 MW | 2009 |
| Holbæk | Solar | 10 MW | 2012 |
| Bornholm | Solar | 10 MW | 2012 |
| Falster | Solar | 10 MW | 2012 |
| Bodilsker | Solar | 10 MW | - |
| Langelinje | Solar | 10 MW | - |
| Læsø | Solar | 10 MW | - |
| Hjørring | Solar | 10 MW | 2012 |
| Draeby Fed | Wind | 9.2 MW | 2010 |
| Frederikshavn | Wind | 8 MW | 2003 |
| Vindeby | Wind | 5 MW | 1991 |
| Tuno Knob | Wind | 5 MW | 1995 |
| Sonderjylland | Solar | 2.1 MW | 2013 |
Hiển thị 47 trong 47 nhà máy