Nebraska Public Power District – Nhà máy điện
13 nhà máy • 3,010 MW công suất lắp đặt tổng • 160 quốc gia
| # | Nhà máy điện | Quốc gia | Công suất (MW) | Năm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gerald Gentleman | Hoa Kỳ | 1,362.6 | 1980 |
| 2 | Cooper Nuclear Station | Hoa Kỳ | 801 | 1974 |
| 3 | Beatrice | Hoa Kỳ | 247.1 | 2005 |
| 4 | Sheldon | Hoa Kỳ | 228.7 | 1963 |
| 5 | Canaday | Hoa Kỳ | 108.8 | 1958 |
| 6 | Ainsworth Wind | Hoa Kỳ | 59.4 | 2005 |
| 7 | Hebron | Hoa Kỳ | 56.7 | 1973 |
| 8 | Hallam | Hoa Kỳ | 56.7 | 1973 |
| 9 | McCook | Hoa Kỳ | 56.7 | 1973 |
| 10 | North Platte | Hoa Kỳ | 26.2 | 1935 |
| 11 | Mobile | Hoa Kỳ | 3.1 | 1990 |
| 12 | Kearney Hydro | Hoa Kỳ | 1.5 | 1921 |
| 13 | Kearney | Hoa Kỳ | 1.5 | 1921 |